сор
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rác, rác rưởi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́р | — |
| Sinh cách | со́ра | — |
| Tặng cách | со́ру | — |
| Đối cách | со́р | — |
| Công cụ cách | со́ром | — |
| Giới cách | со́ре | — |
Ví dụ
- вымести сор из комнатыquét rác trong phòng ra
- выносить сор из избыvạch áo cho người xem lưng