сор

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rác, rác rưởi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́р—
Sinh cáchсо́ра—
Tặng cáchсо́ру—
Đối cáchсо́р—
Công cụ cáchсо́ром—
Giới cáchсо́ре—

Ví dụ

  • вымести сор из комнаты
    quét rác trong phòng ra
  • выносить сор из избы
    vạch áo cho người xem lưng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa