отбро́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rácотход, мусор
- phế thảiотход, мусор
- rác rưởiотход, мусор
- rác rưởi, đồ cặn bãalso fig.: person; Trailer trash is a derogatory North American English term for poor people living in a trailer or camper.
- phế thải, cặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отбро́с | отбро́сы |
| Sinh cách | отбро́са | отбро́сов |
| Tặng cách | отбро́су | отбро́сам |
| Đối cách | отбро́с | отбро́сы |
| Công cụ cách | отбро́сом | отбро́сами |
| Giới cách | отбро́се | отбро́сах |