говно́ говно

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cứt (tục)tụcкал; фекалии; экскременты
  2. cứt, điều nhảm nhí (tục)tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchговно́го́вна
Sinh cáchговна́говён
Tặng cáchговну́го́внам
Đối cáchговно́го́вна
Công cụ cáchговно́мго́внами
Giới cáchговне́го́внах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

говно́ говно

danh từgiống trungđộng vật

Nghĩa

  1. thằng khốn (tục)tục
  2. phân, cứt (tục)tụcкал; фекалии; экскременты
  3. cục cứt (tục)tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchговно́го́вна
Sinh cáchговна́го́вен
Tặng cáchговну́го́внам
Đối cáchговно́го́вен
Công cụ cáchговно́мго́внами
Giới cáchговне́го́внах