Nghĩa
- cứt (tục)tụcкал; фекалии; экскременты
- cứt, điều nhảm nhí (tục)tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | говно́ | го́вна |
|---|
| Sinh cách | говна́ | говён |
|---|
| Tặng cách | говну́ | го́внам |
|---|
| Đối cách | говно́ | го́вна |
|---|
| Công cụ cách | говно́м | го́внами |
|---|
| Giới cách | говне́ | го́внах |
|---|
Từ đồng nghĩa
калPhân, cứt, phẩnотбро́сыCặn bã, vật thải, vật loại bỏ; rác rưởiгомно́rác rưởi, đống rác, lời nói nhảm, thứ vô nghĩa; phân, cứt, chất thải, phân ngườiэкскреме́нтыPhânкака́шкиphân, cứtфека́лииphân, chất thải, phân người, phân động vật; phân, chất thải, phân người, phân động vật Nghĩa
- thằng khốn (tục)tục
- phân, cứt (tục)tụcкал; фекалии; экскременты
- cục cứt (tục)tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | говно́ | го́вна |
|---|
| Sinh cách | говна́ | го́вен |
|---|
| Tặng cách | говну́ | го́внам |
|---|
| Đối cách | говно́ | го́вен |
|---|
| Công cụ cách | говно́м | го́внами |
|---|
| Giới cách | говне́ | го́внах |
|---|