сори́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể насори́тьXả rác
Nghĩa
- Xả rác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сорю́ |
| ты | сори́шь |
| он / она / оно | сори́т |
| мы | сори́м |
| вы | сори́те |
| они | соря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сори́л |
| Giống cái | сори́ла |
| Giống trung | сори́ло |
| Số nhiều | сори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сори́ |
| Số nhiều | сори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | соря́щий | сори́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | соря́ | сорив, соривши |
Ví dụ
- не соритьите на полđừng xả rác lên sàn
- сорить деньгамиphung phí tiền bạc, vung tiền, tiêu tiền như rác