мент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cớm (tiếng lóng)tiếng lóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchментменты́
Sinh cáchмента́менто́в
Tặng cáchменту́мента́м
Đối cáchмента́менто́в
Công cụ cáchменто́ммента́ми
Giới cáchменте́мента́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa