помо́йка помойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hố rác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпомо́йкапомо́йки
Sinh cáchпомо́йкипомо́ек
Tặng cáchпомо́йкепомо́йкам
Đối cáchпомо́йкупомо́йки
Công cụ cáchпомо́йкой, помо́йкоюпомо́йками
Giới cáchпомо́йкепомо́йках

Từ liên quan