помо́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hố rác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | помо́йка | помо́йки |
| Sinh cách | помо́йки | помо́ек |
| Tặng cách | помо́йке | помо́йкам |
| Đối cách | помо́йку | помо́йки |
| Công cụ cách | помо́йкой, помо́йкою | помо́йками |
| Giới cách | помо́йке | помо́йках |