му́сорить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заму́соритьXả rác
Nghĩa
- Xả rác
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | му́сорю |
| ты | му́соришь |
| он / она / оно | му́сорит |
| мы | му́сорим |
| вы | му́сорите |
| они | му́сорят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | му́сорил |
| Giống cái | му́сорила |
| Giống trung | му́сорило |
| Số nhiều | му́сорили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | му́сорь |
| Số nhiều | му́сорьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | му́сорящий | му́соривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | му́соря | му́сорив, мусоривши |