Nghĩa
- ướp lạnh, đông lạnhВlàm
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | моро́жу |
|---|
| ты | моро́зишь |
|---|
| он / она / оно | моро́зит |
|---|
| мы | моро́зим |
|---|
| вы | моро́зите |
|---|
| они | моро́зят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | моро́зил |
|---|
| Giống cái | моро́зила |
|---|
| Giống trung | моро́зило |
|---|
| Số nhiều | моро́зили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | моро́зь |
|---|
| Số nhiều | моро́зьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | моро́зящий | моро́зивший |
|---|
| Bị động | моро́зимый | моро́женный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | моро́зя | морозив, морозивши |
|---|
Ví dụ
морозитьит
trời băng giá, giá lạnh, giá rét, trời rất lạnh, rét căm căm
Từ liên quan
моро́зBăng giá, giá lạnh, giá rét, rétобморо́зитьlàm cóng, gây bỏng lạnhи́зморозьSương muốiзаморо́зкаsự đóng băng, làm đôngза́морозокgiá rét, sương giá, rét đậm, giáзамора́живатьlàm đông lại; ướp lạnh, làm lạnhморози́льникtủ đông, thiết bị đông lạnh; tủ đông, ngăn đôngразмора́живатьLàm tan băng, làm tan giáморози́лкаngăn đông, tủ đôngце́литьNgắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đíchпики́роватьbổ nhào, lao xuống; bổ nhào, lao xuống, tấn công từ trên cao, đánh đơnвы́носитьсяbay ra, vút ra, lao ra, phóng raссы́патьсяпо́лотьcỏ dại, cây cỏ dạiка́пельныйnhỏ giọt, kiểu nhỏ giọt; rất nhỏ, tí hon, nhỏ xíu