выноси́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bay ra, vút ra, lao ra, phóng ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выношу́сь |
| ты | выно́сишься |
| он / она / оно | выно́сится |
| мы | выно́симся |
| вы | выно́ситесь |
| они | выно́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выноси́лся |
| Giống cái | выноси́лась |
| Giống trung | выноси́лось |
| Số nhiều | выноси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выноси́сь |
| Số nhiều | выноси́тесь |