цели́ть целить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đích

Chia động từ

Hiện tại
яцелю́
тыцели́шь
он / она / оноцели́т
мыцели́м
выцели́те
оницеля́т
Quá khứ
Giống đựcцели́л
Giống cáiцели́ла
Giống trungцели́ло
Số nhiềuцели́ли
Mệnh lệnh
Số ítцели́
Số nhiềuцели́те

це́лить целить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngắm, nhắm, nhằm, ngắm đích, nhắm đích, nhằm đích

Chia động từ

Hiện tại
яце́лю
тыце́лишь
он / она / оноце́лит
мыце́лим
выце́лите
онице́лят
Quá khứ
Giống đựcце́лил
Giống cáiце́лила
Giống trungце́лило
Số nhiềuце́лили
Mệnh lệnh
Số ítце́ль
Số nhiềuце́льте