пикирова́ть пикировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. bổ nhào, lao xuống
  2. bổ nhào, lao xuống, tấn công từ trên cao, đánh đơn

Chia động từ

Hiện tại
япикиру́ю
тыпикиру́ешь
он / она / онопикиру́ет
мыпикиру́ем
выпикиру́ете
онипикиру́ют
Quá khứ
Giống đựcпикирова́л
Giống cáiпикирова́ла
Giống trungпикирова́ло
Số nhiềuпикирова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпикиру́й
Số nhiềuпикиру́йте

пики́ровать пикировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. bổ nhào, lao xuống
  2. bổ nhào, lao xuống, tấn công từ trên cao, đánh đơn

Chia động từ

Hiện tại
япики́рую
тыпики́руешь
он / она / онопики́рует
мыпики́руем
выпики́руете
онипики́руют
Quá khứ
Giống đựcпики́ровал
Giống cáiпики́ровала
Giống trungпики́ровало
Số nhiềuпики́ровали
Mệnh lệnh
Số ítпики́руй
Số nhiềuпики́руйте