Nghĩa
- bổ nhào, lao xuống
- bổ nhào, lao xuống, tấn công từ trên cao, đánh đơn
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пикиру́ю |
|---|
| ты | пикиру́ешь |
|---|
| он / она / оно | пикиру́ет |
|---|
| мы | пикиру́ем |
|---|
| вы | пикиру́ете |
|---|
| они | пикиру́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пикирова́л |
|---|
| Giống cái | пикирова́ла |
|---|
| Giống trung | пикирова́ло |
|---|
| Số nhiều | пикирова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пикиру́й |
|---|
| Số nhiều | пикиру́йте |
|---|
Nghĩa
- bổ nhào, lao xuống
- bổ nhào, lao xuống, tấn công từ trên cao, đánh đơn
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пики́рую |
|---|
| ты | пики́руешь |
|---|
| он / она / оно | пики́рует |
|---|
| мы | пики́руем |
|---|
| вы | пики́руете |
|---|
| они | пики́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пики́ровал |
|---|
| Giống cái | пики́ровала |
|---|
| Giống trung | пики́ровало |
|---|
| Số nhiều | пики́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пики́руй |
|---|
| Số nhiều | пики́руйте |
|---|