морози́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngăn đông, tủ đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | морози́лка | морози́лки |
| Sinh cách | морози́лки | морози́лок |
| Tặng cách | морози́лке | морози́лкам |
| Đối cách | морози́лку | морози́лки |
| Công cụ cách | морози́лкой, морози́лкою | морози́лками |
| Giới cách | морози́лке | морози́лках |