заморо́зить заморозить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm đông lạnhохладить что-либо ниже точки замерзания воды
  2. làm đông, gây tê

Chia động từ

Tương lai
язаморо́жу
тызаморо́зишь
он / она / онозаморо́зит
мызаморо́зим
вызаморо́зите
онизаморо́зят
Quá khứ
Giống đựcзаморо́зил
Giống cáiзаморо́зила
Giống trungзаморо́зило
Số nhiềuзаморо́зили
Mệnh lệnh
Số ítзаморо́зь
Số nhiềuзаморо́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заморо́зивший
Bị động—заморо́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заморо́зив, заморозивши

Từ liên quan