и́зморозь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sương muối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́зморозь | и́зморози |
| Sinh cách | и́зморози | и́зморозей |
| Tặng cách | и́зморози | и́зморозям |
| Đối cách | и́зморозь | и́зморози |
| Công cụ cách | и́зморозью | и́зморозями |
| Giới cách | и́зморози | и́зморозях |