поло́ть полоть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giẫy cỏ, cào cỏ, làm cỏ, nhổ cỏ

Chia động từ

Hiện tại
яполю́
тыпо́лешь
он / она / онопо́лет
мыпо́лем
выпо́лете
онипо́лют
Quá khứ
Giống đựcполо́л
Giống cáiполо́ла
Giống trungполо́ло
Số nhiềuполо́ли
Mệnh lệnh
Số ítполи́
Số nhiềuполи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпо́лющийполо́вший
Bị động—по́лотый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từполяполо́в, половши

Từ đồng nghĩa

по́лоть полоть

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cỏ dại, cây cỏ dại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́лотьпо́лоти
Sinh cáchпо́лотиполоте́й
Tặng cáchпо́лотиполотя́м
Đối cáchпо́лотьпо́лоти
Công cụ cáchпо́лотьюполотя́ми
Giới cáchпо́лотиполотя́х