поло́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прополо́тьnhổ cỏ, làm cỏ
Nghĩa
- Giẫy cỏ, cào cỏ, làm cỏ, nhổ cỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | полю́ |
| ты | по́лешь |
| он / она / оно | по́лет |
| мы | по́лем |
| вы | по́лете |
| они | по́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поло́л |
| Giống cái | поло́ла |
| Giống trung | поло́ло |
| Số nhiều | поло́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поли́ |
| Số nhiều | поли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | по́лющий | поло́вший |
| Bị động | — | по́лотый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | поля | поло́в, половши |