моро́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Băng giá, giá lạnh, giá rét, rét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моро́з | моро́зы |
| Sinh cách | моро́за | моро́зов |
| Tặng cách | моро́зу | моро́зам |
| Đối cách | моро́з | моро́зы |
| Công cụ cách | моро́зом | моро́зами |
| Giới cách | моро́зе | моро́зах |
Ví dụ
- сильный морозbăng giá ác liệt, rét dữ
- градусов мороза20 độ âm, 20 độ dưới không
- морозыmùa băng giá, mùa rét
