моро́з мороз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Băng giá, giá lạnh, giá rét, rét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchморо́зморо́зы
Sinh cáchморо́заморо́зов
Tặng cáchморо́зуморо́зам
Đối cáchморо́зморо́зы
Công cụ cáchморо́зомморо́зами
Giới cáchморо́земоро́зах

Ví dụ

  • сильный мороз
    băng giá ác liệt, rét dữ
  • градусов мороза
    20 độ âm, 20 độ dưới không
  • морозы
    mùa băng giá, mùa rét

Từ liên quan