за́морозок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giá rét, sương giá, rét đậm, giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́морозок | за́морозки |
| Sinh cách | за́морозка | за́морозков |
| Tặng cách | за́морозку | за́морозкам |
| Đối cách | за́морозок | за́морозки |
| Công cụ cách | за́морозком | за́морозками |
| Giới cách | за́морозке | за́морозках |