Nghĩa
- giá rét, sương giá, rét đậm, giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | за́морозок | за́морозки |
|---|
| Sinh cách | за́морозка | за́морозков |
|---|
| Tặng cách | за́морозку | за́морозкам |
|---|
| Đối cách | за́морозок | за́морозки |
|---|
| Công cụ cách | за́морозком | за́морозками |
|---|
| Giới cách | за́морозке | за́морозках |
|---|
Nghĩa
- Giá ban mai, lạnh trái mùa, sương giá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | за́морозок | за́морозки |
|---|
| Sinh cách | за́морозка | за́морозков |
|---|
| Tặng cách | за́морозку | за́морозкам |
|---|
| Đối cách | за́морозок | за́морозки |
|---|
| Công cụ cách | за́морозком | за́морозками |
|---|
| Giới cách | за́морозке | за́морозках |
|---|
Ví dụ
осенние заморозки
sương giá mùa thu
ночные заморозки
[cơn] giá ban đêm
заморозки на почве
sương giá trên đất