лёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sự bay, bay bổng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёт | лёты |
| Sinh cách | лёта | лётов |
| Tặng cách | лёту | лётам |
| Đối cách | лёт | лёты |
| Công cụ cách | лётом | лётами |
| Giới cách | лёте | лётах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёт | лёты |
| Sinh cách | лёта | лётов |
| Tặng cách | лёту | лётам |
| Đối cách | лёт | лёты |
| Công cụ cách | лётом | лётами |
| Giới cách | лёте | лётах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́д | го́ды |
| Sinh cách | го́да | лет, годо́в |
| Tặng cách | го́ду | года́м |
| Đối cách | го́д | го́ды |
| Công cụ cách | го́дом | года́ми |
| Giới cách | го́де, в году́ | года́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́то | лета́ |
| Sinh cách | ле́та | ле́т |
| Tặng cách | ле́ту | лета́м |
| Đối cách | ле́то | лета́ |
| Công cụ cách | ле́том | лета́ми |
| Giới cách | ле́те | лета́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | лета́ |
| Sinh cách | — | ле́т |
| Tặng cách | — | лета́м |
| Đối cách | — | лета́ |
| Công cụ cách | — | лета́ми |
| Giới cách | — | лета́х |