время года
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- các mùa trong năm
- mùa trong năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вре́мя го́да | времена́ го́да |
| Sinh cách | вре́мени го́да | времён го́да |
| Tặng cách | вре́мени го́да | времена́м го́да |
| Đối cách | вре́мя го́да | времена́ го́да |
| Công cụ cách | вре́менем го́да | времена́ми го́да |
| Giới cách | вре́мени го́да | времена́х го́да |