ле́то лето

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mùa hạтёплое время года
  2. Hè, hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́толета́
Sinh cáchле́тале́т
Tặng cáchле́тулета́м
Đối cáchле́толета́
Công cụ cáchле́томлета́ми
Giới cáchле́телета́х

Từ liên quan