ле́том
khác
Nghĩa
- vào mùa hè, mùa hè
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́то | лета́ |
| Sinh cách | ле́та | ле́т |
| Tặng cách | ле́ту | лета́м |
| Đối cách | ле́то | лета́ |
| Công cụ cách | ле́том | лета́ми |
| Giới cách | ле́те | лета́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лёт | лёты |
| Sinh cách | лёта | лётов |
| Tặng cách | лёту | лётам |
| Đối cách | лёт | лёты |
| Công cụ cách | лётом | лётами |
| Giới cách | лёте | лётах |