годовщи́на годовщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kỷ niệm, chu niên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгодовщи́нагодовщи́ны
Sinh cáchгодовщи́ныгодовщи́н
Tặng cáchгодовщи́негодовщи́нам
Đối cáchгодовщи́нугодовщи́ны
Công cụ cáchгодовщи́ной, годовщи́ноюгодовщи́нами
Giới cáchгодовщи́негодовщи́нах

Ví dụ

  • годовщина Великой Октябрьской социалистической революции
    lễ kỷ niệm Cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười vĩ đại