годовщи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kỷ niệm, chu niên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | годовщи́на | годовщи́ны |
| Sinh cách | годовщи́ны | годовщи́н |
| Tặng cách | годовщи́не | годовщи́нам |
| Đối cách | годовщи́ну | годовщи́ны |
| Công cụ cách | годовщи́ной, годовщи́ною | годовщи́нами |
| Giới cách | годовщи́не | годовщи́нах |
Ví dụ
- годовщина Великой Октябрьской социалистической революцииlễ kỷ niệm Cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng Mười vĩ đại