ле́топись летопись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Biên niên sử, sử biên niên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́тописьле́тописи
Sinh cáchле́тописиле́тописей
Tặng cáchле́тописиле́тописям
Đối cáchле́тописьле́тописи
Công cụ cáchле́тописьюле́тописями
Giới cáchле́тописиле́тописях