ле́топись
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Biên niên sử, sử biên niên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ле́топись | ле́тописи |
| Sinh cách | ле́тописи | ле́тописей |
| Tặng cách | ле́тописи | ле́тописям |
| Đối cách | ле́топись | ле́тописи |
| Công cụ cách | ле́тописью | ле́тописями |
| Giới cách | ле́тописи | ле́тописях |