летопи́сец
danh từđộng vật
Nghĩa
- nhà biên niên sử
- Người chép sử, nhà biên niên sử, sử quanуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | летопи́сец | летопи́сцы |
| Sinh cách | летопи́сца | летопи́сцев |
| Tặng cách | летопи́сцу | летопи́сцам |
| Đối cách | летопи́сца | летопи́сцев |
| Công cụ cách | летопи́сцем | летопи́сцами |
| Giới cách | летопи́сце | летопи́сцах |