год
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nămастрономический год
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́д | го́ды |
| Sinh cách | го́да | лет, годо́в |
| Tặng cách | го́ду | года́м |
| Đối cách | го́д | го́ды |
| Công cụ cách | го́дом | года́ми |
| Giới cách | го́де, в году́ | года́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́д | го́ды |
| Sinh cách | го́да | лет, годо́в |
| Tặng cách | го́ду | года́м |
| Đối cách | го́д | го́ды |
| Công cụ cách | го́дом | года́ми |
| Giới cách | го́де, в году́ | года́х |