год

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nămастрономический год

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́дго́ды
Sinh cáchго́далет, годо́в
Tặng cáchго́дугода́м
Đối cáchго́дго́ды
Công cụ cáchго́домгода́ми
Giới cáchго́де, в году́года́х

Từ liên quan