лично́й личной

tính từ

Nghĩa

  1. Mặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлично́йлично́елична́яличны́е
Sinh cáchлично́голично́голично́йличны́х
Tặng cáchлично́мулично́мулично́йличны́м
Đối cáchлично́йлично́еличну́юличны́е
Công cụ cáchличны́мличны́млично́йличны́ми
Giới cáchлично́млично́млично́йличны́х

Ví dụ

  • личное полотенце
    khăn mặt

Từ liên quan

ли́чный личный

tính từ

Nghĩa

  1. chính mình, tự bản thânсамоличный
  2. cá nhânприсущий данному лицу
  3. Riêng, tư, riêng tư

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchли́чныйли́чноели́чнаяли́чные
Sinh cáchли́чноголи́чноголи́чнойли́чных
Tặng cáchли́чномули́чномули́чнойли́чным
Đối cáchли́чный, ли́чноголи́чноели́чнуюли́чные, ли́чных
Công cụ cáchли́чнымли́чнымли́чной, (ли́чною)ли́чными
Giới cáchли́чномли́чномли́чнойли́чных
Dạng ngắnли́ченли́чноли́чнали́чны

Ví dụ

  • личное участие в работе
    tự mình tham gia công việc
  • личное местоимение
    грам. — đại từ nhân xưng (nhân vật, chỉ ngô)
  • личный состав
    số nhân viên, công nhân viên

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh