лично́й
tính từ
Nghĩa
- Mặt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лично́й | лично́е | лична́я | личны́е |
| Sinh cách | лично́го | лично́го | лично́й | личны́х |
| Tặng cách | лично́му | лично́му | лично́й | личны́м |
| Đối cách | лично́й | лично́е | личну́ю | личны́е |
| Công cụ cách | личны́м | личны́м | лично́й | личны́ми |
| Giới cách | лично́м | лично́м | лично́й | личны́х |
Ví dụ
- личное полотенцеkhăn mặt

