лицево́й лицевой

tính từ

Nghĩa

  1. bên ngoài, ngoàiнаружный
  2. bên trên, trênверхний
  3. Mặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлицево́йлицево́елицева́ялицевы́е
Sinh cáchлицево́голицево́голицево́йлицевы́х
Tặng cáchлицево́мулицево́мулицево́йлицевы́м
Đối cáchлицево́йлицево́елицеву́юлицевы́е
Công cụ cáchлицевы́млицевы́млицево́йлицевы́ми
Giới cáchлицево́млицево́млицево́йлицевы́х

Ví dụ

  • лицевая сторона материи
    mặt phải của vải
  • лицевая сторона медали
    mặt trước của chiếc huy chương
  • лицевой счёт
    фин. — tài khỏan cá nhân, tài khoản mặt

Từ liên quan