лицо́ лицо

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mặtпередняя часть головы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлицо́ли́ца
Sinh cáchлица́ли́ц
Tặng cáchлицу́ли́цам
Đối cáchлицо́ли́ца
Công cụ cáchлицо́мли́цами
Giới cáchлице́ли́цах

Từ liên quan