ли́чность
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cá nhânчеловек, индивидуум
- nhân cáchчеловек, индивидуум
- nhân cáchиндивидуальность
- cá nhânиндивидуум
- ngươi, con người, nhân vậtчеловек
- nhân cách, nhân phẩm, cá tínhиндивидуальность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́чность | ли́чности |
| Sinh cách | ли́чности | ли́чностей |
| Tặng cách | ли́чности | ли́чностям |
| Đối cách | ли́чность | ли́чности |
| Công cụ cách | ли́чностью | ли́чностями |
| Giới cách | ли́чности | ли́чностях |
Ví dụ
- загадочная личностьcon người bí ẩn


