ко́мната комната

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phòng, buồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchко́мнатако́мнаты
Sinh cáchко́мнатыко́мнат
Tặng cáchко́мнатеко́мнатам
Đối cáchко́мнатуко́мнаты
Công cụ cáchко́мнатой, ко́мнатоюко́мнатами
Giới cáchко́мнатеко́мнатах

Ví dụ

  • комната матери и ребёнка
    phòng dành cho bà mẹ và trẻ con

Từ liên quan