коридо́р коридор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hành lang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкоридо́ркоридо́ры
Sinh cáchкоридо́ракоридо́ров
Tặng cáchкоридо́рукоридо́рам
Đối cáchкоридо́ркоридо́ры
Công cụ cáchкоридо́ромкоридо́рами
Giới cáchкоридо́рекоридо́рах

Ví dụ

  • воздушный коридор
    hành lang trên không

Từ liên quan