ку́хня кухня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bếp, nhà bếp, phòng bếp
  2. món ăn, thức ăn. cơmподвор кушаний

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́хняку́хни
Sinh cáchку́хнику́хонь
Tặng cáchку́хнеку́хням
Đối cáchку́хнюку́хни
Công cụ cáchку́хней, ку́хнеюку́хнями
Giới cáchку́хнеку́хнях

Ví dụ

  • русская кухня
    món ăn Nga
  • вьетнамская кухня
    cơm Việt, món ăn Việt Nam

Từ liên quan