ва́нная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phòng tắmbuồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́нная | ва́нные |
| Sinh cách | ва́нной | ва́нных |
| Tặng cách | ва́нной | ва́нным |
| Đối cách | ва́нную | ва́нные |
| Công cụ cách | ва́нной, ва́нною | ва́нными |
| Giới cách | ва́нной | ва́нных |

