холл

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiền sảnhпередняя в квартире
  2. sảnh, tiền sảnhзал общественного здания, куда входят с улицы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхо́ллхо́ллы
Sinh cáchхо́ллахо́ллов
Tặng cáchхо́ллухо́ллам
Đối cáchхо́ллхо́ллы
Công cụ cáchхо́лломхо́ллами
Giới cáchхо́ллехо́ллах

Từ đồng nghĩa