холл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiền sảnhпередняя в квартире
- sảnh, tiền sảnhзал общественного здания, куда входят с улицы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́лл | хо́ллы |
| Sinh cách | хо́лла | хо́ллов |
| Tặng cách | хо́ллу | хо́ллам |
| Đối cách | хо́лл | хо́ллы |
| Công cụ cách | хо́ллом | хо́ллами |
| Giới cách | хо́лле | хо́ллах |
