кладова́я кладовая

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Kho chứa, kho
  2. kho thực phẩmдля продуктовchỗ chứa, gian kho, buồng chứa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкладова́якладовы́е
Sinh cáchкладово́йкладовы́х
Tặng cáchкладово́йкладовы́м
Đối cáchкладову́юкладовы́е
Công cụ cáchкладово́й, кладово́юкладовы́ми
Giới cáchкладово́йкладовы́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa