кладова́я
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Kho chứa, kho
- kho thực phẩmдля продуктовchỗ chứa, gian kho, buồng chứa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кладова́я | кладовы́е |
| Sinh cách | кладово́й | кладовы́х |
| Tặng cách | кладово́й | кладовы́м |
| Đối cách | кладову́ю | кладовы́е |
| Công cụ cách | кладово́й, кладово́ю | кладовы́ми |
| Giới cách | кладово́й | кладовы́х |