гости́ная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phòng khách, phòng tiếp khách
- đồ đạc phòng kháchмебель
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гости́ная | гости́ные |
| Sinh cách | гости́ной | гости́ных |
| Tặng cách | гости́ной | гости́ным |
| Đối cách | гости́ную | гости́ные |
| Công cụ cách | гости́ной | гости́ными |
| Giới cách | гости́ной | гости́ных |