испы́тывать испытывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm thấy, thấyощущать
  2. thử, thí nghiệm, thử nghiệm, thử tháchпроверять
  3. trải, trải qua, kinh qua, nếm trải, từng trảiпретерпевать

Chia động từ

Hiện tại
яиспы́тываю
тыиспы́тываешь
он / она / оноиспы́тывает
мыиспы́тываем
выиспы́тываете
онииспы́тывают
Quá khứ
Giống đựcиспы́тывал
Giống cáiиспы́тывала
Giống trungиспы́тывало
Số nhiềuиспы́тывали
Mệnh lệnh
Số ítиспы́тывай
Số nhiềuиспы́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиспы́тывающийиспы́тывавший
Bị độngиспы́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиспы́тываяиспытывав, испытывавши

Ví dụ

  • испытывать удоволствие
    cảm thấy thích
  • испытывать боль
    [cảm] thấy đau
  • испытывать двигатель
    thử (thí nghiệm) động cơ

Từ liên quan