пыта́ть пытать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tra hỏi, hỏi tra, gạn hỏi, cật vấn, lục vấn, hỏi vặnперен.
  2. Tra tấn, tra khảo, dùng nhục hình

Chia động từ

Hiện tại
япыта́ю
тыпыта́ешь
он / она / онопыта́ет
мыпыта́ем
выпыта́ете
онипыта́ют
Quá khứ
Giống đựcпыта́л
Giống cáiпыта́ла
Giống trungпыта́ло
Số nhiềuпыта́ли
Mệnh lệnh
Số ítпыта́й
Số nhiềuпыта́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпыта́ющийпыта́вший
Bị độngпыта́емыйпы́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпыта́япытав, пытавши