испыта́ние испытание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thiэкзаменkỳ
  2. thử thách, khó khănтягостное переживаниеsự, cơn
  3. Thử, thí nghiệm, thử nghiệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиспыта́ниеиспыта́ния
Sinh cáchиспыта́нияиспыта́ний
Tặng cáchиспыта́ниюиспыта́ниям
Đối cáchиспыта́ниеиспыта́ния
Công cụ cáchиспыта́ниемиспыта́ниями
Giới cáchиспыта́ниииспыта́ниях

Ví dụ

  • выдержать испытания
    thi đỗ
  • пройти через испытания
    trải qua nhiều thử thách
  • тяжелое все испытания
    chịu đựng được mọi thử thách

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa