испыта́тель
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người thí nghiệm, người thử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | испыта́тель | испыта́тели |
| Sinh cách | испыта́теля | испыта́телей |
| Tặng cách | испыта́телю | испыта́телям |
| Đối cách | испыта́теля | испыта́телей |
| Công cụ cách | испыта́телем | испыта́телями |
| Giới cách | испыта́теле | испыта́телях |