испы́тываться испытываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được thử thách, trải qua thử thách, được thử nghiệm, chịu thử thách

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиспы́тывающийсяиспы́тывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиспы́тываясьиспытывавшись