пы́тка пытка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhục hình, tra tấn, tra khảosự
  2. đau đớn, khổ sở, khốn khổ, đau khổ, thống khổsự, nỗiперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпы́ткапы́тки
Sinh cáchпы́ткипы́ток
Tặng cáchпы́ткепы́ткам
Đối cáchпы́ткупы́тки
Công cụ cáchпы́ткой, пы́ткоюпы́тками
Giới cáchпы́ткепы́тках

Ví dụ

  • подвергать кого-л. пытке
    tra tấn ai, dùng nhục hình đối với ai
  • орудце пытки
    dung cụ tra tấn, hình cụ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa