про́бовать пробовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nếm, thử, nếm thửна вкус
  2. thử làm, cố thử, thử+ инф.пытаться сделать что-л.
  3. thử, thử thách, thử nghiệm, thí nghịệmВиспытывать

Chia động từ

Hiện tại
япро́бую
тыпро́буешь
он / она / онопро́бует
мыпро́буем
выпро́буете
онипро́буют
Quá khứ
Giống đựcпро́бовал
Giống cáiпро́бовала
Giống trungпро́бовало
Số nhiềuпро́бовали
Mệnh lệnh
Số ítпро́буй
Số nhiềuпро́буйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпро́бующийпро́бовавший
Bị độngпро́буемыйпро́бованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпро́буяпробовавши

Từ liên quan