ощуща́ть ощущать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cảm thấy, thấy

Chia động từ

Hiện tại
яощуща́ю
тыощуща́ешь
он / она / оноощуща́ет
мыощуща́ем
выощуща́ете
ониощуща́ют
Quá khứ
Giống đựcощуща́л
Giống cáiощуща́ла
Giống trungощуща́ло
Số nhiềuощуща́ли
Mệnh lệnh
Số ítощуща́й
Số nhiềuощуща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngощуща́ющийощуща́вший
Bị độngощуща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từощуща́яощущав, ощущавши

Ví dụ

  • ощущать холод
    cảm thấy lạnh, thấy lạnh
  • ощущать острое желание
    cảm thấy thèm muốn gắt gao