испыта́ть испытать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thử nghiệmпроверить на опыте
  2. trải nghiệm, cảm thấy
  3. kiểm nghiệmпроверить на опыте
  4. thửпроверить на опыте
  5. thử, kiểm tra

Chia động từ

Tương lai
яиспыта́ю
тыиспыта́ешь
он / она / оноиспыта́ет
мыиспыта́ем
выиспыта́ете
онииспыта́ют
Quá khứ
Giống đựcиспыта́л
Giống cáiиспыта́ла
Giống trungиспыта́ло
Số nhiềuиспыта́ли
Mệnh lệnh
Số ítиспыта́й
Số nhiềuиспыта́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испыта́вший
Bị động—испы́танный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испыта́в, испытавши

Từ liên quan