изме́на измена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bạc tình, phụ tình, bội bạc, phụ bạc, bội tìnhв любвиsự
  2. phản bội, phản trắc, phản phúcппредательствоsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизме́наизме́ны
Sinh cáchизме́ныизме́н
Tặng cáchизме́неизме́нам
Đối cáchизме́нуизме́ны
Công cụ cáchизме́ной, изме́ноюизме́нами
Giới cáchизме́неизме́нах

Ví dụ

  • супружеская измена
    [sự] ngoại tình
  • государственная измена
    [sự] phản quốc, phản bội Tổ quốc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa