ме́на мена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đổi chác, trao đổi, giao hoán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́наме́ны
Sinh cáchме́ныме́н
Tặng cáchме́неме́нам
Đối cáchме́нуме́ны
Công cụ cáchме́ной, ме́ноюме́нами
Giới cáchме́неме́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa