изме́нница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ phản bội nữ, nữ phản bội, người phản bội nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изме́нница | изме́нницы |
| Sinh cách | изме́нницы | изме́нниц |
| Tặng cách | изме́ннице | изме́нницам |
| Đối cách | изме́нницу | изме́нниц |
| Công cụ cách | изме́нницей, изме́нницею | изме́нницами |
| Giới cách | изме́ннице | изме́нницах |