разме́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đổi, đổi tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разме́н | разме́ны |
| Sinh cách | разме́на | разме́нов |
| Tặng cách | разме́ну | разме́нам |
| Đối cách | разме́н | разме́ны |
| Công cụ cách | разме́ном | разме́нами |
| Giới cách | разме́не | разме́нах |