адюльте́р адюльтер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ngoại tình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchадюльте́радюльте́ры
Sinh cáchадюльте́раадюльте́ров
Tặng cáchадюльте́руадюльте́рам
Đối cáchадюльте́радюльте́ры
Công cụ cáchадюльте́ромадюльте́рами
Giới cáchадюльте́реадюльте́рах