адюльте́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ngoại tình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | адюльте́р | адюльте́ры |
| Sinh cách | адюльте́ра | адюльте́ров |
| Tặng cách | адюльте́ру | адюльте́рам |
| Đối cách | адюльте́р | адюльте́ры |
| Công cụ cách | адюльте́ром | адюльте́рами |
| Giới cách | адюльте́ре | адюльте́рах |